ETF · Chỉ số
MSCI Japan Small Cap
Total ETFs
2
All Products
2 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 531,255 tr.đ. | — | 0,58 | Small Cap | MSCI Japan Small Cap | 9/5/2008 | 56,03 | 1,52 | 17,65 | ||
| Cổ phiếu | 248,865 tr.đ. | 42.230,03 | 0,50 | Small Cap | MSCI Japan Small Cap | 20/12/2007 | 99,00 | 1,41 | 17,32 |